Bỏ qua, tới nội dung

报价

bào jià

Phồn thể: 報價

TOCFL 5

Nghĩa

to quote a price; quoted price; quote

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁO · 7 nét

GIÁ · 6 nét