报
bàoㄅㄠˋ
Phồn thể: 報
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(danh từ, động từ)
to announce; to inform; report; newspaper; recompense; revenge
Lượng từ đi kèm: 份、张
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BÁO · 7 nét
Từ liên quan
- 报纸 bào zhǐ — báo (giấy); giấy báo
- 报道 bào dào — đưa tin; bài báo, bản tin
- 报名 bào míng — đăng ký, ghi danh (dự thi, tham gia)
- 报告 bào gào — báo cáo; bản báo cáo; bài thuyết trình
- 预报 yù bào — dự báo; bản tin dự báo
- 情报 qíng bào — information; intelligence
- 回报 huí bào — (in) return; reciprocation; payback; retaliation; to report back; to reciprocate
- 汇报 huì bào — to report; to give an account of; to collect information and report back