Bỏ qua, tới nội dung

报

bàoㄅㄠˋ

Phồn thể: 報

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4

Nghĩa(danh từ, động từ)

to announce; to inform; report; newspaper; recompense; revenge

Lượng từ đi kèm: 份、张

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

BÁO · 7 nét