护理
hù lǐㄏㄨˋ ㄌㄧˇ
Phồn thể: 護理
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh động từ, động từ)
to nurse; to tend and protect
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HỘ · 7 nét
LÝ · 11 nét
Từ liên quan
- 护照 hù zhào — hộ chiếu
- 保护 bǎo hù — bảo vệ, che chở
- 护士 hù shi — y tá, điều dưỡng
- 维护 wéi hù — bảo vệ, giữ gìn; bảo trì (máy móc, hệ thống)
- 救护车 jiù hù chē — xe cứu thương
- 爱护 ài hù — yêu quý và bảo vệ, giữ gìn, chăm sóc
- 辩护 biàn hù — to speak in defense of; to argue in favor of; to defend; to plead
- 守护 shǒu hù — to guard; to protect