Bỏ qua, tới nội dung

护理

hù lǐㄏㄨˋ ㄌㄧˇ

Phồn thể: 護理

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh động từ, động từ)

to nurse; to tend and protect

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

HỘ · 7 nét

LÝ · 11 nét