辩护
biàn hùㄅㄧㄢˋ ㄏㄨˋ
Phồn thể: 辯護
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to speak in defense of; to argue in favor of; to defend; to plead
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
BIỆN · 16 nét
HỘ · 7 nét
biàn hùㄅㄧㄢˋ ㄏㄨˋ
Phồn thể: 辯護
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
to speak in defense of; to argue in favor of; to defend; to plead
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
BIỆN · 16 nét
HỘ · 7 nét