Bỏ qua, tới nội dung

承载

chéng zàiㄔㄥˊ ㄗㄞˋ

Phồn thể: 承載

HSK 3.0 · 7–9

承载 (chéng zài) nghĩa là to bear the weight; to sustain.

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to bear the weight; to sustain

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỪA · 8 nét

TÁI · 10 nét