Bỏ qua, tới nội dung

承诺

chéng nuòㄔㄥˊ ㄋㄨㄛˋ

Phồn thể: 承諾

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to promise; to undertake to do something; commitment

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỪA · 8 nét

10 nét