承诺
chéng nuòㄔㄥˊ ㄋㄨㄛˋ
Phồn thể: 承諾
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to promise; to undertake to do something; commitment
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỪA · 8 nét
10 nét
Từ liên quan
- 承认 chéng rèn — thừa nhận, công nhận
- 承担 chéng dān — gánh vác; chịu (trách nhiệm, chi phí); đảm nhận
- 承受 chéng shòu — chịu đựng, gánh chịu, chịu được
- 继承 jì chéng — to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)
- 承办 chéng bàn — to undertake; to accept a contract
- 承包 chéng bāo — to contract; to undertake (a job)