继承
jì chéngㄐㄧˋ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 繼承
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KẾ · 10 nét
THỪA · 8 nét
jì chéngㄐㄧˋ ㄔㄥˊ
Phồn thể: 繼承
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
KẾ · 10 nét
THỪA · 8 nét