承包
chéng bāoㄔㄥˊ ㄅㄠ
Phồn thể: 承包
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to contract; to undertake (a job)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỪA · 8 nét
BAO · 5 nét
túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao
Từ liên quan
- 承认 chéng rèn — thừa nhận, công nhận
- 承担 chéng dān — gánh vác; chịu (trách nhiệm, chi phí); đảm nhận
- 承受 chéng shòu — chịu đựng, gánh chịu, chịu được
- 承诺 chéng nuò — to promise; to undertake to do something; commitment
- 继承 jì chéng — to inherit; to succeed to (the throne etc); to carry on (a tradition etc)
- 承办 chéng bàn — to undertake; to accept a contract