Bỏ qua, tới nội dung

承包

chéng bāoㄔㄥˊ ㄅㄠ

Phồn thể: 承包

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(động từ, danh động từ)

to contract; to undertake (a job)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỪA · 8 nét

BAO · 5 nét

túi, cặp, ba lô; gói, bọc; lượng từ: gói, bao; họ Bao