手艺
shǒu yìㄕㄡˇ ㄧˋ
Phồn thể: 手藝
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
craftmanship; workmanship; handicraft; trade
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
NGHỆ · 4 nét