Bỏ qua, tới nội dung

手臂

shǒu bìㄕㄡˇ ㄅㄧˋ

Phồn thể: 手臂

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ)

arm; helper

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)

17 nét