手腕
shǒu wànㄕㄡˇ ㄨㄢˋ
Phồn thể: 手腕
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
wrist; trickery; finesse; ability; skill
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
12 nét
shǒu wànㄕㄡˇ ㄨㄢˋ
Phồn thể: 手腕
HSK 3.0 · 7–9
wrist; trickery; finesse; ability; skill
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
12 nét