手脚
shǒu jiǎoㄕㄡˇ ㄐㄧㄠˇ
Phồn thể: 手腳
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(danh từ)
hand and foot; movement of limbs; action; trick; step in a procedure
Lượng từ đi kèm: 道
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
CƯỚC · 11 nét
bàn chân, chân; chân (núi, đồ vật)