手法
shǒu fǎㄕㄡˇ ㄈㄚˇ
Phồn thể: 手法
HSK 6HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh từ)
technique; trick; skill
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
PHÁP · 8 nét
phép, luật pháp; cách, phương pháp; nước Pháp (viết tắt)