Bỏ qua, tới nội dung

手帕

shǒu pàㄕㄡˇ ㄆㄚˋ

Phồn thể: 手帕

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

handkerchief

Lượng từ đi kèm: 方

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)

8 nét