Bỏ qua, tới nội dung

手头

shǒu tóuㄕㄡˇ ㄊㄡˊ

Phồn thể: 手頭

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

on hand; at hand; one's financial situation

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THỦ · 4 nét

tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)

ĐẦU · 5 nét

đầu; đầu, phía đầu (của vật); lượng từ: con (trâu, bò, lợn…)