手势
shǒu shìㄕㄡˇ ㄕˋ
Phồn thể: 手勢
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
Nghĩa(danh từ)
gesture; sign; signal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
THẾ · 8 nét
shǒu shìㄕㄡˇ ㄕˋ
Phồn thể: 手勢
HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5
gesture; sign; signal
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
THẾ · 8 nét