手动
shǒu dòngㄕㄡˇ ㄉㄨㄥˋ
Phồn thể: 手動
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(từ khu biệt)
manual; manually operated; manual gear-change
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THỦ · 4 nét
tay; người làm, người giỏi (một việc: 歌手, 选手); lượng từ (tay nghề)
ĐỘNG · 6 nét
động, cử động; chạm vào, đụng đến; làm cảm động