Bỏ qua, tới nội dung

所属

suǒ shǔㄙㄨㄛˇ ㄕㄨˇ

Phồn thể: 所屬

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ, động từ, danh động từ)

one's affiliation (i.e. the organization one is affiliated with); subordinate (i.e. those subordinate to oneself); belonging to; affiliated; under one's command

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

THUỘC · 12 nét