Bỏ qua, tới nội dung

所在

suǒ zàiㄙㄨㄛˇ ㄗㄞˋ

Phồn thể: 所在

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ, động từ)

place; location; (after a noun) place where it is located

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

SỞ · 8 nét

lượng từ: ngôi, sở (trường học, bệnh viện, nhà); trợ từ: (cái) mà (所 + động từ); nơi, chỗ

TẠI · 6 nét

ở, tại; đang (làm gì); có mặt