Bỏ qua, tới nội dung

成群结队

chéng qún jié duìㄔㄥˊ ㄑㄩㄣˊ ㄐㄧㄝˊ ㄉㄨㄟˋ

Phồn thể: 成群結隊

HSK 3.0 · 7–9

成群结队 (chéng qún jié duì) nghĩa là making up a group, forming a troupe (idiom); in large numbers; as a large crowd.

Nghĩa(cụm cố định)

making up a group, forming a troupe (idiom); in large numbers; as a large crowd

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

THÀNH · 6 nét

QUẦN · 13 nét

lượng từ: đàn, bầy, nhóm, tốp; nhóm, đám đông; nhóm chat

KẾT · 9 nét

ra (quả, hạt); kết trái

ĐỘI · 4 nét

đội, đoàn; hàng (người xếp hàng); lượng từ: đoàn, toán