感到
gǎn dàoㄍㄢˇ ㄉㄠˋ
Hán Việt: CẢM ĐÁO
Phồn thể: 感到
HSK 3.0 · 3TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
cảm thấy
Ví dụ
我感到很累。
wǒ gǎn dào hěn lèi.
Tôi cảm thấy rất mệt.
听到这个消息,大家都感到很高兴。
tīng dào zhè ge xiāo xī, dà jiā dōu gǎn dào hěn gāo xìng.
Nghe tin này, mọi người đều cảm thấy rất vui.
第一次来中国,我感到一切都很新鲜。
dì yī cì lái zhōng guó, wǒ gǎn dào yí qiè dōu hěn xīn xiān.
Lần đầu đến Trung Quốc, tôi thấy mọi thứ đều mới mẻ.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
Từ liên quan
- 感冒 gǎn mào — cảm, cảm cúm; bị cảm; (khẩu ngữ, thường phủ định) có hứng thú
- 感觉 gǎn jué — cảm giác, cảm nhận; cảm thấy
- 感谢 gǎn xiè — cảm ơn, biết ơn; lòng biết ơn
- 感情 gǎn qíng — tình cảm, cảm xúc
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 感受 gǎn shòu — cảm nhận, cảm thấy; cảm nhận, cảm tưởng
- 感激 gǎn jī — biết ơn, cảm kích
- 感想 gǎn xiǎng — cảm tưởng, cảm nghĩ