感兴趣
gǎn xìng qùㄍㄢˇ ㄒㄧㄥˋ ㄑㄩˋ
Hán Việt: CẢM HỨNG THÚ
Phồn thể: 感興趣
HSK 3.0 · 3TOCFL 3
Nghĩa(tính từ)
có hứng thú, quan tâm, thích thú
Cấu trúc: 对 + điều gì + (很) 感兴趣; không nói 感兴趣 + tân ngữ.
Ví dụ
我对中国历史很感兴趣。
wǒ duì zhōng guó lì shǐ hěn gǎn xìng qù.
Tôi rất có hứng thú với lịch sử Trung Quốc.
你对什么运动感兴趣?
nǐ duì shén me yùn dòng gǎn xìng qù?
Bạn thích môn thể thao nào?
孩子对画画不感兴趣。
hái zi duì huà huà bù gǎn xìng qù.
Đứa bé không hứng thú với vẽ tranh.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
CẢM · 13 nét
cảm giác, cảm nhận; (hậu tố) cảm giác về…
HỨNG · 6 nét
THÚ · 15 nét
Từ liên quan
- 感冒 gǎn mào — cảm, cảm cúm; bị cảm; (khẩu ngữ, thường phủ định) có hứng thú
- 感觉 gǎn jué — cảm giác, cảm nhận; cảm thấy
- 感谢 gǎn xiè — cảm ơn, biết ơn; lòng biết ơn
- 感情 gǎn qíng — tình cảm, cảm xúc
- 感动 gǎn dòng — cảm động, xúc động; làm cảm động
- 感受 gǎn shòu — cảm nhận, cảm thấy; cảm nhận, cảm tưởng
- 感激 gǎn jī — biết ơn, cảm kích
- 感想 gǎn xiǎng — cảm tưởng, cảm nghĩ