Bỏ qua, tới nội dung

想像

xiǎng xiàng

Phồn thể: 想像

TOCFL 3

Nghĩa

to imagine; to envision; imagination

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯỞNG · 13 nét

muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng

TƯỢNG · 13 nét

giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung