想不到
xiǎng bu dàoㄒㄧㄤˇ ㄅㄨ˙ ㄉㄠˋ
Phồn thể: 想不到
TOCFL 4
Nghĩa(động từ)
unexpected; hard to imagine; it had not occurred to me; who could have thought that
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TƯỞNG · 13 nét
muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
ĐÁO · 8 nét
đến, tới; đến (nơi, lúc); được (bổ ngữ kết quả: 找到, 看到)
Từ liên quan
- 想 xiǎng — muốn; nghĩ; nhớ (ai, nơi nào); cho rằng
- 理想 lǐ xiǎng — lý tưởng, ước mơ; lý tưởng, hoàn hảo, như ý
- 思想 sī xiǎng — tư tưởng, suy nghĩ, ý nghĩ
- 想象 xiǎng xiàng — tưởng tượng, hình dung; trí tưởng tượng
- 想念 xiǎng niàn — nhớ, nhớ nhung
- 幻想 huàn xiǎng — ảo tưởng, mơ tưởng; tưởng tượng (điều không thực tế)
- 感想 gǎn xiǎng — cảm tưởng, cảm nghĩ
- 梦想 mèng xiǎng — ước mơ, giấc mơ, mơ ước; mơ tưởng