Bỏ qua, tới nội dung

情不自禁

qíng bù zì jīnㄑㄧㄥˊ ㄅㄨˋ ㄗˋ ㄐㄧㄣ

Phồn thể: 情不自禁

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(cụm cố định)

unable to restrain emotions; cannot help

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TÌNH · 11 nét

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

TỰ · 6 nét

tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)

CẤM · 13 nét