情不自禁
qíng bù zì jīnㄑㄧㄥˊ ㄅㄨˋ ㄗˋ ㄐㄧㄣ
Phồn thể: 情不自禁
HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(cụm cố định)
unable to restrain emotions; cannot help
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TÌNH · 11 nét
BẤT · 4 nét
không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)
TỰ · 6 nét
tự, bản thân; từ (văn viết, = 从)
CẤM · 13 nét
Từ liên quan
- 事情 shì qing — việc, sự việc, chuyện
- 热情 rè qíng — nhiệt tình, niềm nở; nhiệt huyết, đam mê
- 情况 qíng kuàng — tình hình, tình huống, hoàn cảnh
- 爱情 ài qíng — tình yêu (nam nữ)
- 感情 gǎn qíng — tình cảm, cảm xúc
- 心情 xīn qíng — tâm trạng
- 同情 tóng qíng — thông cảm, thương cảm, đồng cảm; lòng thương
- 情绪 qíng xù — tâm trạng; cảm xúc; tinh thần