恶意
è yìㄜˋ ㄧˋ
Phồn thể: 惡意
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(phó từ, danh từ)
malice; evil intention
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁC · 10 nét
Ý · 13 nét
Từ liên quan
- 恶劣 è liè — tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa (thời tiết, môi trường, hành vi)
- 恶心 ě xīn — variant of 恶心
- 恶心 è xīn — bad habit; vicious habit; vice
- 恶化 è huà — to worsen
- 可恶 kě wù — repulsive; vile; hateful; abominable
- 厌恶 yàn wù — to loathe; to hate; disgusted with sth
- 丑恶 chǒu è — ugly; repulsive
- 凶恶 xiōng è — fierce; ferocious; fiendish; frightening