Bỏ qua, tới nội dung

恶意

è yìㄜˋ ㄧˋ

Phồn thể: 惡意

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(phó từ, danh từ)

malice; evil intention

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁC · 10 nét

Ý · 13 nét