丑恶
chǒu èㄔㄡˇ ㄜˋ
Phồn thể: 醜惡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
Nghĩa(tính từ, danh tính từ)
ugly; repulsive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
XÚ · 4 nét
xấu, xấu xí; họ Sửu; Sửu (chi thứ hai trong 12 địa chi)
ÁC · 10 nét
chǒu èㄔㄡˇ ㄜˋ
Phồn thể: 醜惡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9
ugly; repulsive
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
XÚ · 4 nét
xấu, xấu xí; họ Sửu; Sửu (chi thứ hai trong 12 địa chi)
ÁC · 10 nét