Bỏ qua, tới nội dung

凶恶

xiōng èㄒㄩㄥ ㄜˋ

Phồn thể: 兇惡

HSK 6HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(tính từ)

fierce; ferocious; fiendish; frightening

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

4 nét

ÁC · 10 nét