厌恶
yàn wùㄧㄢˋ ㄨˋ
Phồn thể: 厭惡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to loathe; to hate; disgusted with sth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
YẾM · 6 nét
ÁC · 10 nét
yàn wùㄧㄢˋ ㄨˋ
Phồn thể: 厭惡
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 4
to loathe; to hate; disgusted with sth
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
YẾM · 6 nét
ÁC · 10 nét