Bỏ qua, tới nội dung

恶心

ě xīnㄜˇ ㄒㄧㄣ

Phồn thể: 噁心

HSK 6HSK 3.0 · 6

Nghĩaě xīn(tính từ, danh tính từ)

variant of 恶心

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Nghĩaè xīn(tính từ, danh tính từ)

bad habit; vicious habit; vice

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁC · 10 nét

TÂM · 4 nét

tim; lòng, tâm, trái tim (tình cảm); trung tâm, giữa