恶化
è huàㄜˋ ㄏㄨㄚˋ
Phồn thể: 惡化
HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to worsen
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁC · 10 nét
HOÁ · 4 nét
tiêu, xài (tiền, thời gian) — cách viết cũ của 花
Từ liên quan
- 恶劣 è liè — tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa (thời tiết, môi trường, hành vi)
- 恶心 ě xīn — variant of 恶心
- 恶心 è xīn — bad habit; vicious habit; vice
- 可恶 kě wù — repulsive; vile; hateful; abominable
- 厌恶 yàn wù — to loathe; to hate; disgusted with sth
- 丑恶 chǒu è — ugly; repulsive
- 凶恶 xiōng è — fierce; ferocious; fiendish; frightening