Bỏ qua, tới nội dung

恶性

è xìngㄜˋ ㄒㄧㄥˋ

Phồn thể: 惡性

HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(từ khu biệt)

malignant; wicked; vicious (circle); producing evil; rapid (decline); runaway (inflation)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

ÁC · 10 nét

TÍNH · 8 nét

tính (tính chất, tính cách); giới tính; hậu tố -tính