恶
ěㄜˇ
Phồn thể: 惡
HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5
Nghĩaě(tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ, danh tính từ)
used in 恶心
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩaè(tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ, danh tính từ)
evil; fierce; vicious; ugly; coarse; to harm
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Nghĩawù(tính từ, vocab.word.pos.g, phó tính từ, danh tính từ)
to hate; to loathe; ashamed; to fear; to slander
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
ÁC · 10 nét
Từ liên quan
- 恶劣 è liè — tồi tệ; khắc nghiệt; xấu xa (thời tiết, môi trường, hành vi)
- 恶心 ě xīn — variant of 恶心
- 恶心 è xīn — bad habit; vicious habit; vice
- 恶化 è huà — to worsen
- 可恶 kě wù — repulsive; vile; hateful; abominable
- 厌恶 yàn wù — to loathe; to hate; disgusted with sth
- 丑恶 chǒu è — ugly; repulsive
- 凶恶 xiōng è — fierce; ferocious; fiendish; frightening