态势
tài shì
Phồn thể: 態勢
TOCFL 5
Nghĩa
posture; situation
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
THÁI · 8 nét
THẾ · 8 nét
Từ liên quan
- 态度 tài du — thái độ, cách cư xử
- 状态 zhuàng tài — trạng thái, tình trạng, phong độ
- 动态 dòng tài — movement; motion; development; trend; dynamic (science)
- 姿态 zī tài — attitude; posture; stance
- 心态 xīn tài — tâm thái; tâm lý; thái độ tinh thần
- 生态 shēng tài — ecology
- 形态 xíng tài — shape; form; pattern; morphology
- 表态 biǎo tài — to declare one's position; to say where one stands