Bỏ qua, tới nội dung

姿态

zī tàiㄗ ㄊㄞˋ

Phồn thể: 姿態

HSK 6HSK 3.0 · 7–9TOCFL 5

Nghĩa(danh từ)

attitude; posture; stance

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TƯ · 9 nét

THÁI · 8 nét