Bỏ qua, tới nội dung

念念不忘

niàn niàn bù wàngㄋㄧㄢˋ ㄋㄧㄢˋ ㄅㄨˋ ㄨㄤˋ

Phồn thể: 念念不忘

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(động từ)

to keep in mind constantly (idiom)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

NIỆM · 8 nét

đọc (to); học (ở trường); nhớ, nghĩ đến; ý nghĩ

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

VONG · 7 nét

quên