Bỏ qua, tới nội dung

快车

kuài chēㄎㄨㄞˋ ㄔㄜ

Phồn thể: 快車

Nghĩa(danh từ)

express (train, bus etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOÁI · 7 nét

nhanh; mau lên; sắp (快…了)

XA · 4 nét

xe (ô tô, xe đạp…); lượng từ: chuyến xe, xe (hàng); (cũng là họ Xa)