快点儿
kuài diǎn rㄎㄨㄞˋ ㄉㄧㄢˇ ㄦ˙
Phồn thể: 快點兒
Nghĩa
erhua variant of 快点; to do smh more quickly; Hurry up!
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOÁI · 7 nét
nhanh; mau lên; sắp (快…了)
ĐIỂM · 9 nét
giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)
NHI · 2 nét
Từ liên quan
- 快 kuài — nhanh; mau lên; sắp (快…了)
- 快乐 kuài lè — vui vẻ, hạnh phúc
- 愉快 yú kuài — vui vẻ, vui sướng, dễ chịu
- 凉快 liáng kuai — mát mẻ, mát
- 赶快 gǎn kuài — mau, nhanh lên, ngay
- 痛快 tòng kuài — vui sướng, thỏa thích, đã; thẳng thắn, dứt khoát
- 尽快 jǐn kuài — nhanh nhất có thể; càng sớm càng tốt
- 快活 kuài huo — happy; cheerful