Bỏ qua, tới nội dung

快点儿

kuài diǎn rㄎㄨㄞˋ ㄉㄧㄢˇ ㄦ˙

Phồn thể: 快點兒

Nghĩa

erhua variant of 快点; to do smh more quickly; Hurry up!

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHOÁI · 7 nét

nhanh; mau lên; sắp (快…了)

ĐIỂM · 9 nét

giờ (chỉ giờ); điểm, chấm; một chút (一点儿); gọi (món); bật, châm (lửa)

NHI · 2 nét