必修
bì xiūㄅㄧˋ ㄒㄧㄡ
Phồn thể: 必修
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(danh động từ, động từ)
(of an academic course) required; compulsory
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
TẤT · 5 nét
tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải
TU · 9 nét
sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu
Từ liên quan
- 必须 bì xū — phải, nhất thiết phải; bắt buộc
- 必要 bì yào — cần thiết, thiết yếu
- 不必 bù bì — không cần, không phải, bất tất
- 必然 bì rán — tất nhiên, tất yếu, chắc chắn sẽ
- 何必 hé bì — hà tất; cần gì phải; việc gì phải
- 必需 bì xū — cần thiết; thiết yếu; không thể thiếu
- 未必 wèi bì — chưa chắc; không hẳn
- 必定 bì dìng — to be bound to; to be sure to