Bỏ qua, tới nội dung

必修

bì xiūㄅㄧˋ ㄒㄧㄡ

Phồn thể: 必修

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh động từ, động từ)

(of an academic course) required; compulsory

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẤT · 5 nét

tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải

TU · 9 nét

sửa, sửa chữa; xây, làm (đường, cầu); tu sửa, chỉnh sửa; tu (luyện), học (修课); họ Tu