Bỏ qua, tới nội dung

必不可少

bì bù kě shǎoㄅㄧˋ ㄅㄨˋ ㄎㄜˇ ㄕㄠˇ

Phồn thể: 必不可少

HSK 3.0 · 7–9

必不可少 (bì bù kě shǎo) nghĩa là absolutely necessary; indispensable; essential.

Nghĩa(động từ)

absolutely necessary; indispensable; essential

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

TẤT · 5 nét

tất, nhất định, chắc chắn; phải, cần phải

BẤT · 4 nét

không (phủ định hiện tại, tương lai, thói quen, ý muốn)

KHẢ · 5 nét

có thể (= 可以); nhưng (= 可是); (nhấn mạnh, khẩu ngữ) thật là, nhất định

THIẾU · 4 nét

ít; thiếu, mất; bớt (少……一点)