形
xíngㄒㄧㄥˊ
Phồn thể: 形
Nghĩa(vocab.word.pos.g)
to appear; to look; form; shape
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
HÌNH · 7 nét
Từ liên quan
- 形象 xíng xiàng — hình ảnh; hình tượng; sinh động
- 形成 xíng chéng — hình thành; tạo thành
- 形式 xíng shì — hình thức; dạng, kiểu
- 形势 xíng shì — tình hình, cục diện, tình thế; địa thế
- 形容 xíng róng — miêu tả, hình dung; dáng vẻ, nét mặt
- 形状 xíng zhuàng — hình dạng, hình dáng
- 情形 qíng xing — circumstances; situation
- 形态 xíng tài — shape; form; pattern; morphology