Bỏ qua, tới nội dung

录影

lù yǐng

Phồn thể: 錄影

TOCFL 5

Nghĩa

to videotape; to videorecord

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 8 nét

ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)

ẢNH · 15 nét