录音
lù yīnㄌㄨˋ ㄧㄣ
Hán Việt: LỤC ÂM
Phồn thể: 錄音
HSK 5HSK 3.0 · 5TOCFL 3
Nghĩa(danh động từ, động từ, danh từ)
ghi âm; bản ghi âm
Lượng từ đi kèm: 个
Ví dụ
上课的时候可以录音吗?
shàng kè de shí hòu kě yǐ lù yīn ma?
Trong giờ học có được ghi âm không?
请听录音,回答问题。
qǐng tīng lù yīn, huí dá wèn tí.
Hãy nghe đoạn ghi âm và trả lời câu hỏi.
他把会议的内容都录音了。
tā bǎ huì yì de nèi róng dōu lù yīn le.
Anh ấy đã ghi âm toàn bộ nội dung cuộc họp.
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỤC · 8 nét
ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)
ÂM · 9 nét
Từ liên quan
- 记录 jì lù — ghi chép, ghi lại; biên bản; kỷ lục
- 纪录 jì lù — kỷ lục; ghi chép (như 记录); tài liệu (纪录片: phim tài liệu)
- 录取 lù qǔ — tuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyển
- 目录 mù lù — mục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 登录 dēng lù — đăng nhập; đăng ký, ghi tên
- 备忘录 bèi wàng lù — memorandum; aide-memoire; memorandum book