录制
lù zhìㄌㄨˋ ㄓˋ
Phồn thể: 錄製
HSK 3.0 · 6
Nghĩa(động từ, danh động từ)
to record (video or audio)
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
LỤC · 8 nét
ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)
CHẾ · 8 nét
Từ liên quan
- 记录 jì lù — ghi chép, ghi lại; biên bản; kỷ lục
- 纪录 jì lù — kỷ lục; ghi chép (như 记录); tài liệu (纪录片: phim tài liệu)
- 录取 lù qǔ — tuyển, nhận (vào trường, vào làm); trúng tuyển
- 录音 lù yīn — ghi âm; bản ghi âm
- 目录 mù lù — mục lục; danh mục; thư mục (máy tính)
- 登录 dēng lù — đăng nhập; đăng ký, ghi tên
- 备忘录 bèi wàng lù — memorandum; aide-memoire; memorandum book