Bỏ qua, tới nội dung

录像

lù xiàngㄌㄨˋ ㄒㄧㄤˋ

Phồn thể: 錄像

HSK 3.0 · 6

Nghĩa(danh từ, động từ)

to videotape; to videorecord; video recording

Lượng từ đi kèm: 盘

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

LỤC · 8 nét

ghi; ghi chép; ghi âm, quay; tuyển (sinh)

TƯỢNG · 13 nét

giống, như; ví dụ như; tượng, chân dung