Bỏ qua, tới nội dung

勉强

miǎn qiǎngㄇㄧㄢˇ ㄑㄧㄤˇ

Phồn thể: 勉強

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 4

Nghĩa(phó tính từ, động từ, tính từ)

to do with difficulty; to force sb to do sth; reluctant; barely enough

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

9 nét

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường