Bỏ qua, tới nội dung

顽强

wán qiángㄨㄢˊ ㄑㄧㄤˊ

Phồn thể: 頑強

HSK 6HSK 3.0 · 6TOCFL 5

Nghĩa(tính từ, phó tính từ)

tenacious; hard to defeat

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

10 nét

CƯỠNG · 12 nét

mạnh, khỏe; giỏi, tốt hơn; mạnh mẽ; (họ) Cường