夸张
kuā zhāngㄎㄨㄚ ㄓㄤ
Phồn thể: 誇張
HSK 3.0 · 6TOCFL 3
Nghĩa(động từ, danh từ, danh động từ)
to exaggerate; overstated; exaggerated; hyperbole; (coll.) excessive; ridiculous; outrageous
Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.
Cách viết
KHOA · 6 nét
khen; khoe khoang; nói quá
TRƯƠNG · 7 nét
lượng từ: tờ, tấm, chiếc (vật có mặt phẳng: giấy, vé, ảnh, bàn, giường); mở ra; họ Trương