Bỏ qua, tới nội dung

开场白

kāi chǎng báiㄎㄞ ㄔㄤˇ ㄅㄞˊ

Phồn thể: 開場白

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

prologue of play; opening remarks; preamble (of speeches, articles etc)

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

TRƯỜNG · 6 nét

lượng từ: trận, cơn, đợt (mưa, bệnh, sự việc); sân phơi lúa

BẠCH · 5 nét

trắng; uổng công, phí; không mất tiền; họ Bạch