Bỏ qua, tới nội dung

开发区

kāi fā qūㄎㄞ ㄈㄚ ㄑㄩ

Phồn thể: 開發區

HSK 3.0 · 7–9

Nghĩa(danh từ)

development zone

Nội dung do AI soạn, đang chờ giáo viên duyệt.

Cách viết

KHAI · 4 nét

mở; bật (đèn, máy); lái (xe); mở (cửa hàng, cuộc họp); (hoa) nở; (nước) sôi

PHÁT · 5 nét

gửi; phát (lương, hàng); bị (sốt); phát ra, phát triển

KHU · 4 nét

(đọc Ōu) họ Âu